Đêm đầu tiên trở về nhà, Lan không
ngủ được. Không phải vì tiếng dế kêu râm ran ngoài vườn, cũng không phải vì cái
nóng hầm hập của căn phòng cũ thiếu máy lạnh, mà vì sự thiếu vắng của tiếng
chuông. Mười năm nay, đồng hồ sinh học của cô đã được lập trình theo tiếng
chuông tu viện: 4 giờ sáng dậy, nguyện ngắm, dâng lễ. Còn đêm nay, xung quanh cô
chỉ là tiếng thở dài khe khẽ cố nén lại của mẹ nằm giường bên cạnh. Tiếng thở
dài ấy nặng nề hơn cả ngàn lời trách móc.
Lan đã “về”. Cái từ “về” nghe sao mà
chua xót. Người đi làm ăn xa về quê là niềm vui, còn Lan về, mang theo một
chiếc vali sờn cũ và một tâm hồn đầy vết sước, lại là nỗi tủi hổ của cả gia
đình.
Ngày Lan đi, cả dòng họ tiễn đưa rộn
ràng. Cô là niềm tự hào của mẹ, là tấm gương sáng cho đám em nhỏ trong xứ. Ngày
Lan về, cô chọn đi chuyến xe đò đêm muộn nhất để tránh những ánh mắt soi mói.
Nhưng ở cái làng quê bé nhỏ này, tin tức lan nhanh hơn gió bão.
Sáng hôm sau đi lễ, Lan cố tình chọn
một góc khuất sau cây cột cuối nhà thờ. Cô không còn mặc chiếc áo dòng trắng
tinh khôi, đầu không còn lúp che phủ mái tóc đã bắt đầu dài ra lởm chởm. Cô mặc
chiếc áo sơ mi cũ, khép nép như một kẻ tội đồ. Nhưng Lan vẫn cảm nhận được
những ánh nhìn xuyên thấu lưng mình.
– “Kìa, con bà Sáu đấy à? Tưởng đi
tu làm bà Nhất bà Nhì, sao giờ lại ngồi lù lù ở đây?”
– “Chắc không chịu nổi khổ, hoặc lại vướng
lưới tình rồi. Thời nay đi tu khó lắm, mấy ai bền đỗ…”
Những lời thì thầm to nhỏ ấy như
những mũi kim châm vào da thịt. Lan muốn hét lên rằng cô không phạm tội, chỉ
đơn giản là cô nhận ra mình không còn phù hợp với linh đạo của dòng, rằng cô bị
trầm cảm thiêng liêng và cần dừng lại để chữa lành. Nhưng ai sẽ nghe và ai sẽ
hiểu? Trong mắt họ, “xuất tu” đồng nghĩa với “thất bại”, thậm chí là “phản bội”
Chúa.
Khác với các thầy, đi tu còn có bằng
nọ bằng kia lận lưng, Lan đi tu từ khi mới xong cấp 3. Mười năm trong dòng, cô
học Thần học, học cắm hoa, học đàn, học thêu thùa và dạy giáo lý. Những kỹ năng
ấy tuyệt vời trong môi trường dâng hiến, nhưng khi bước ra ngoài xã hội, chúng
trở nên lạc lõng đến tội nghiệp.
Lan cầm hồ sơ đi xin việc. Khu công
nghiệp ồn ào, bụi bặm từ chối cô vì “lớn tuổi mà không có kinh nghiệm”. Cô xin
đi dạy trẻ mầm non tư thục, người ta nhìn cô ái ngại: “Chị hiền quá, sợ không
quản nổi đám giặc này đâu”.
Cuối cùng, Lan xin được một chân bán
hàng tại một tạp hoá nhỏ ở chợ. Sự thay đổi môi trường sống khiến cô choáng váng. Trong
nhà dòng, mọi lời nói đều nhẹ nhàng, ý tứ, “Dạ, thưa, xin lỗi, cám ơn”. Còn ở
đây, tiếng chửi thề văng vẳng bên tai, sự tranh giành, bon chen từng nghìn lẻ,
những ánh mắt lừa lọc của khách hàng khiến cô gái 30 tuổi ngơ ngác như một đứa
trẻ lạc mẹ. Có lần, bị khách hàng mắng oan vì thối nhầm tiền, Lan chỉ biết đứng
khóc. Cô nhớ nhà nguyện, nhớ sự tĩnh lặng, nhớ Chúa đến quay quắt. Cô tự hỏi: “Chúa
ơi, con rời bỏ nhà Ngài, có phải là con đã sai rồi không?”
Nhưng nỗi đau lớn nhất của Lan không
nằm ở công việc, mà ở chính thân phận phụ nữ của mình. Mẹ cô, sau những ngày
đầu thất vọng, giờ chuyển sang lo lắng cuống cuồng. Bà bắt đầu mai mối. “Cái
thằng Tùng xóm dưới vợ bỏ, nó để ý mày đấy. Thôi thì mình lỡ dở, lấy nó cho êm
chuyện.” “Mày năm nay 30 rồi, con gái có thì. Không lấy chồng nhanh thì sau này
già ai nuôi?”
Lan rùng mình. Cô chưa bao giờ nghĩ
đến chuyện lập gia đình chỉ để “lấp chỗ trống” hay để “có người nuôi”. Dù không
còn khoác áo dòng, tâm hồn cô vẫn hướng về những giá trị cao đẹp. Cô sợ những
người đàn ông trần tục nhìn cô bằng ánh mắt tò mò về một “cựu nữ tu”. Cô sợ sự
thô lỗ của đời sống hôn nhân không tình yêu sẽ giết chết tâm hồn nhạy cảm của
mình.
Mỗi khi nhìn xuống bàn tay trái, nơi
ngón áp út trống trơn, nơi mà lẽ ra, nếu trọn đời dâng hiến, cô sẽ đeo chiếc
nhẫn giao ước với Đức Kitô. Lan lại thấy lòng mình hoang hoải. Không nhẫn bạc
nhà dòng, cũng chẳng nhẫn cưới thế gian, cô chênh vênh giữa hai bờ, không thuộc
về đâu cả.
Một chiều nọ, Lan đi lễ muộn. Cô
ngồi lại thật lâu khi nhà thờ đã vắng tanh. Bất chợt, cha xứ tiến lại gần. Ngài
không hỏi han, chỉ nhẹ nhàng nói: “Con
biết không, chiếc lá khi lìa cành không phải là chiếc lá chết. Nó rụng xuống để
nuôi dưỡng đất, hoặc để bắt đầu một hành trình khác theo gió. Chúa không chỉ ở
trong nhà tạm, Chúa ở cả ngoài chợ, trong công xưởng, và trong cả nỗi đau của
con.”
Câu nói ấy như luồng điện chạy qua
tâm trí Lan. Cô bừng tỉnh. Bấy lâu nay cô tự giam mình trong cái mác “người
thất bại”, cô để cho định kiến của người đời định nghĩa giá trị của mình. Cô
quên mất rằng, trước khi là một nữ tu, cô là con cái Chúa. Và giờ đây, khi
không còn là nữ tu, cô vẫn là con cái Chúa.
Lan bắt đầu thay đổi. Cô không trốn
tránh nữa. Cô dùng sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và nụ cười hiền hậu được rèn luyện trong
nhà dòng để đối đãi với những khách hàng khó tính. Dần dà, người ta quý mến cô
bán hàng “có gương mặt sáng lạ lùng”. Cô tham gia ca đoàn, dạy giáo lý vào cuối
tuần.
Lan nhận ra, chiếc áo dòng không làm
nên thầy tu, mà chính là Tình Yêu. Cô có thể không đi hết con đường tu trì,
nhưng cô vẫn có thể tiếp tục “tu” giữa đời thường, bằng cách sống tử tế và yêu
thương.
Con đường phía trước vẫn còn dài và
gập ghềnh lắm. Mẹ cô vẫn thở dài, hàng xóm vẫn xì xầm, nhưng Lan đã thôi cúi
mặt. Cô ngẩng đầu bước đi. Trong tim cô, tiếng chuông đã ngân vang trở lại,
không phải tiếng chuông báo giờ của nhà dòng, mà là tiếng chuông của hy vọng và
tin yêu.
Bằng Lăng
